| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| 纸宽 – Chiều rộng giấy | 50–350mm |
| 最大印刷宽度 – Chiều rộng in tối đa | 340mm |
| 最大印刷长度 – Chiều dài in tối đa | 360mm |
| 印刷速度 – Tốc độ in | 18.000 lần in/giờ (18.000 印次 / 每小时) |
| 额定功率 – Công suất định mức | Công suất máy chủ: 26KW Công suất đèn LED mỗi cụm: 2KW Công suất đèn UV light mỗi cụm: 5KW |
| 机械尺寸 – Kích thước máy | Khoảng 10695 × 2000 × 1400 mm |
| 机械重量 – Trọng lượng máy | Khoảng 8T |
| 印刷材料厚度 – Độ dày chất liệu in | 80–350 g |
| 最大放卷直径 – Đường kính thả/đặt cuộn tối đa | 700mm |
| 最大收卷直径 – Đường kính thu cuộn tối đa | 700mm |
| Đơn vị (部位) | Số lượng (数量) |
|---|---|
| Hệ thống điều khiển bằng chip của Mỹ (美国芯片控制系统) | 1 |
| Bộ phận vào giấy (进纸部分 – gồm thả cuộn, kiểm soát căng giấy từ tính, chỉnh lệch giấy tự động) | 1 |
| Hệ thống cấp mực dạng đường cong (曲线供墨系统) | 7 |
| Hệ thống sấy (烘干系统 – trước & sau gồm 2 cụm đèn thủy ngân, ở giữa đèn LED) | 7 |
| Bộ phận thu giấy (收纸部分 – có bộ phận cán màng) | 1 |
| Thiết bị rửa mực tự động (自动洗墨装置) | 7 |
| Tên phụ kiện | Số lượng |
|---|---|
| Giá để bản (排版架) | 1 |
| Bàn đạp chân làm việc (脚踏板) | 1 |
| Bộ dụng cụ tiêu chuẩn (标准工具壹套) | 1 |
| Dao gạt mực (刮墨刀) | 7 |