| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chiều rộng giấy 纸宽 | 50 – 360 mm |
| Chiều rộng in tối đa 最大印刷宽度 | 350 mm |
| Chiều dài in tối đa
最大印刷长度 |
350 mm |
| Tốc độ in 印刷速度 | 12.000 lần/giờ |
| Nguồn điện 主机电源 | 3 pha 380V |
| Công suất định mức 额定功率 |
LED 灯功率每组 2KW, 汞灯功率每组 5KW Công suất mỗi cụm đèn LED: 2KW, Công suất mỗi cụm đèn thủy ngân 5KW |
| Kích thước máy 机械尺寸 | 13.800 × 2.500 × 1.500 mm |
| Trọng lượng máy 机械重量 | ~15T |
| Độ dày của nguyên liệu in
印刷材料厚度 |
80 – 350 g/m² |
| Đường kính cuộn tối đa 最大放卷直径 | 800 mm |
| Đường kính thu cuộn tối đa 最大收卷直径 | 800 mm |
| Chính xác chồng màu 套位精度 | ± 0.05 mm |
| Bộ phận | Số lượng |
|---|---|
| Hệ thống điều khiển bằng con chip của Mỹ 美国芯片控制系统 | 1 |
| Hệ thống hiệu chỉnh chồng màu tự động 自动套位纠正系统 | 1 |
|
Bộ phận vào giấy (Bao gồm thả giấy, lực căng thả giấy từ tính, tự động chỉnh lệch biên giấy) 进纸部分 ( 含放卷、放纸磁粉张力、纸张电动纠偏 ) |
1 |
|
Tự động(không dừng máy) hướng dọc, hướng ngang, hướng xéo kéo bản 重型三点悬浮胶印单元,不停机纵向、横向、斜向拉版 |
6 |
|
Hệ thống sấy khô (Phía trước 5 cụm đèn LED, phía sau 1 cụm đèn thủy ngân) 烘干系统(前五组 LED 灯 , 后壹组汞灯) |
7 |
|
Bộ phận thu giấy (Quan sát phôi không cần dừng máy, thiết bị cán màng) 收纸部分(不停机看料,覆膜装置) |
1 |
| Phụ kiện | Số lượng |
|---|---|
| Thùng nước làm mát bằng cồn 酒精冷却水箱 | 1 |
| Thiết bị đục lỗ 打孔弯版装置 | 1 |
| Bàn đạp chân 脚踏板 | 1 |
| Dụng cụ lắp đặt 安装工具 | 1 |