|
Mã hàng quy các 型号规格 |
Model 2000 | Model 2500 | Model 3000 |
|---|---|---|---|
| Khoảng cách giữa các vách 墙板之间距离 | 2000 mm | 2500 mm | 3000 mm |
| Chiều rộng chạp khe tối thiểu 最小开槽宽度 | 120 mm | 120 mm | 120 mm |
| Chiều dài chạp khe tối đa 最小开槽长度 | 350 mm | 350 mm | 350 mm |
| Công suất động cơ (Motor Power) 电机功率 | 1.5 kW | 1.8 kW | 2.0 kW |