Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tối đa (Dài + Rộng) – (L + W)(mm) | 2800 mm |
| Kích thước tối thiểu (Dài + Rộng) – (L + W)(mm) | 340 mm |
| Kích thước tối đa (Rộng + Cao) – (W + H)(mm) | 1515 mm |
| Kích thước tối thiểu (Rộng + Cao) – (W + H)(mm) | 250 mm |
| Chiều cao nạp giấy (Feed height) | 900 mm |
| Công suất động cơ (Motor power) | 2.3 kW |
| Trọng lượng máy (Machine weight) | 2000 kg |
| Tốc độ cơ học (Mechanical speed) | 40 tờ/phút |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5500 × 1800 × 2000 mm |