CHỨC NĂNG 整机功能
• 整台机器按照高要求, 可靠性功能而设计制造, 整机 操作人性化设计, 能在短时间内进行设定、修正, 执 行、更换, 记忆功能, 并以精确数据显示。
• Toàn bộ máy được thiết kế và sản xuất theo yêu cầu cao và các chức năng đáng tin cậy, hoạt động của toàn bộ máy thân thiện với người dùng và có thể được thiết lập, sửa chữa, thực
thi, thay thế và ghi nhớ trong thời gian ngắn và hiển thị dữ liệu chính xác.
• 所有传动辊材质均为优质钢, 调质处理, 表面研磨。 镀硬铬。
• Tất cả các trục truyền đều là thép chất lượng cao, đã được xử lý nhiệt và mài mặt. Được mạ crom cứng.
• 传动齿轮采用优质合金钢, 经热处理, 研磨而成。
• Thiết bị truyền động được làm bằng thép hợp kim chất lượng cao, được xử lý nhiệt và mài.
• 齿轮封闭式循环喷淋润滑, 机油自动平衡装置, 保持 各单元油面平衡。
• Hệ thống bôi trơn phun sương đóng kín cho các bánh răng, thiết bị tự động cân bằng dầu máy, duy trì mặt dầu trong từng đơn vị ổn định.
• 相位调整采用电动数字输入式调整, 具有归零, 记忆 等功能。( 可选用 PLC 结合触摸屏控制)
• Điều chỉnh pha sử dụng phương pháp điều chỉnh điện tử số hóa, có các tính năng như đặt lại (reset), lưu trữ (memory) và các tính năng khác. Có thể lựa chọn kết hợp PLC kết hợp điều
khiển bằng màn hình cảm ứng.
• 送纸方式可选用前缘送纸或后踢送纸。
• Phương pháp nạp giấy có thể chọn nạp giấy từ cạnh trước hoặc nạp giấy phía sau.
• 主电机变频器调整。
• Điều chỉnh biến tần của động cơ chính.
📌 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT 技术参数
| THÔNG SỐ (参数) | ĐƠN VỊ (单位) | 3015-2000 | 3015-2200 | 4215-2200 | 4215-2400 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tốc độ tối đa của máy móc 最高机械速度 | pcs/min | 180 | 180 | 180 | 180 |
| Tốc độ in hiệu quả 经济印刷速度 | pcs/min | 150 | 150 | 150 | 150 |
| Kích thước tối đa của tấm bìa 最大纸板尺寸 | mm | 950×2200 | 950×2400 | 1300×2400 | 1300×2600 |
| Kích thước tối thiểu của tấm bìa 最小纸板尺寸 | mm | 270×600 | 270×600 | 370×600 | 370×600 |
| Khoảng cách khe hở rãnh tối thiểu (cắt chính)
最小开槽间隙 - 正刀 |
mm | 160×160×160×160 | 160×160×160×160 | 160×160×160×160 | 160×160×160×160 |
| Khoảng cách khe hở rãnh tối thiểu (cắt ngược) 最小开槽间隙 - 反刀 | mm | 280×80×280×80 | 280×80×280×80 | 280×80×280×80 | 280×80×280×80 |
| Độ sâu rãnh tối đa 最大槽深 | mm | 240 | 240 | 320 | 320 |
| Kích thước giấy cách nhau khi đưa vào 隔张送纸尺寸 | mm | 1100×2200 | 1100×2400 | 1500×2400 | 1500×2600 |
| Diện tích in lớn nhất 最大印刷面积 | mm | 920×2000 | 920×2200 | 1250×2200 | 1250×2400 |
| Độ dày tiêu chuẩn của bản in 标准印版厚度 | mm | 6 | 6 | 6 | 6 |