| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| 设备名称 – Tên máy | 瓦楞纸板数码印刷机 – Máy in phun kỹ thuật số |
| 最大打印尺寸 – Kích thước in tối đa | |
| ➤ Chiều rộng vào giấy nhỏ hơn 1m | 215mm / 264mm / 300mm |
| ➤ Chiều rộng vào giấy tối đa 1.2m | 330mm / 430mm / 600mm |
| ➤ Chiều rộng vào giấy tối đa 1.6m | 528mm / 645mm / 900mm |
| ➤ Chiều rộng vào giấy tối đa 2.0m | 792mm / 860mm / 1200mm |
| ➤ Chiều rộng vào giấy tối đa 2.5m | 1056mm / 1075mm / 1500mm / 1290mm / 1800mm / 1720mm / 2400mm |
| 喷头类型 – Model đầu phun | SH452 / FI1000 / 13200 |
| 打印色彩 – Màu in | C / M / Y / K |
| 最大介质厚度 – Độ dày tối đa | 0–80mm |
| 承受重量 – Khả năng chịu trọng lượng | 20kg (với độ chính xác cao, không sai số) |
| 打印精度 – Độ chính xác in | 1200×1200 / 1200×600 / 1200×300 dpi |
| 升降功能 – Chức năng nâng hạ | Tự động đo độ cao, tự động kiểm tra vật liệu |
| 图像格式 – Định dạng hình ảnh | TIFF (RGB & CMYK), BMP, PDF, EPS, JPEG |
| 墨水系统 – Hệ thống mực | 3500ml – 4 màu |
| 打印速度 – Tốc độ in | Mẫu nháp: 40–45m/phút Mẫu tiêu chuẩn: 30–40m/phút Mẫu chính xác cao: 10–20m/phút Mẫu siêu chính xác: 6–10m/phút |
| 电力要求 – Yêu cầu điện | 50Hz / 60Hz 110V / 220V AC (±10%) Công suất: 3KW |
| 作业系统 – Hệ thống làm việc | Windows 7 / Windows 8 / Windows 10 x64 |
| 工作环境 – Môi trường làm việc | Nhiệt độ: 15℃ – 35℃ Độ ẩm: 20% – 80% |